Giỏ hàng

Không có sản phẩm

Máy in màu bizhub PRESS C70hc

Máy in màu bizhub PRESS C70hc

Liên hệ

Ram: 512 Mb
HDD: 160 Gb Sata
Tốc độ in : 1 mặt 1 trang /phút (A4- màu hoặc trắng đen)
Tái tạo hình ảnh : 8 bit
Độ phân giải: 1200 DPI
Chuyển tone: 256 mức độ.
Tram: độ phân giải in lên tới 270lpi

Định lượng giấy in:
62 g/m2 to 256 g/m2(plain, fine, colour specific)
81 g/m2 to 256 g/m2(Coated)
63-300g/m2 nếu sử dụng khay tay MB-506

Khổ giấy in:
SRA3, A3,B4,A4,B5,13X19,11X17,8 1/2X14,8 1/2X11,5 1/2X8 1/2S
Tab paper (A4, 8 1/2×11)
Max. 330mm x487 mm, Min. 140 mm x 182 mm

Độ phân giải In: 1.200 (tương đương 3.600) × 1.200dpi
In nhiều trang: 1 đến 9.999 tờ
Trọng lượng: 353kg

Còn hàng 1 cái

Thuộc nhóm hàng: ,

Hệ thống mực High Chroma duy nhất của Konica Minolta cho ra màu sắc cao cấp

Hệ thống In 4 màu mực khô
Cho phép In những đa dạng sản phẩm từ chuẩn CMYK cho đến sản phẩm In cao cấp trong lĩnh vực In kỹ thuật số
1. Chế độ In tập trung Vivid  và chế độ Natural cho ra màu sắc tự nhiên như yêu cầu
2. Hệ thống In 4 màu cao cấp
3. Đạt yêu cầu từ điểm ảnh cao cấp cho đến chuẩn CMYK

4.jpg

Tái hiện màu sắc trung thực
Tái hiện màu sắc tự nhiên từ máy ảnh…
Độ điểm ảnh tập trung
Cho ra sản phẩm In ảnh, sách ảnh theo yêu cầu về màu sắc…

4.jpg

Tiệm cận chất lượng Offset
RGB Natural
Tái hiện màu sắc tự nhiên
RGB Vivid
Tối ưu hóa màu sắc tập trung để thể hiện màu sắc sặc sỡ

bizhub PRESS C70hc
Hỗ trợ màu đủ màu
Độ phân giải In: 1.200 (tương đương 3.600) × 1.200dpi
Bộ nhớ DIMM: 512MB × 6
Ổ cứng: 160GB × 6 SATA (tuỳ chọn)
Mức thang xám 256
Khổ giấy SRA3, A3, B4, SRA4, A4, SRA4S1,
A4S1, B5, B5S1, A5S1,
12″ × 18″, 11″ × 17″, 8.5″ × 11″,
kích thước khác thường (330 × 487 to 140 ×182mm)
Mất hình 4mm trở xuống cho mép trên/dưới,
3mm trở xuống cho phép phải/trái
Thời gian khởi động 420 giây trở xuống
Tốc độ in2 (A4/Letter) đủ màu: 71/70 trang/phút
Trắng đen: 71/70 trang/phút
Khả năng chứa giấy Khay 1, 2, 3: 500 tờ
Trọng lượng giấy 64 đến 300 g/m2,
PF-704/705: 64 đến 350g/m2
In nhiều trang 1 đến 9.999 tờ
Hai mặt tự động (loại) Không xếp chồng ADU Chuẩn
Yêu cầu nguồn điện 220 đến 240V 24A (50 đến 60Hz)
Tiêu thụ điện Dưới 6kW
Kích thước (D × R × C) 760mm3 × 992mm4 × 1.075mm5 (30″ × 39″ ×42″)
Trọng lượng 353kg

1 Giữ khoảng trống 500 mm (19-3/4″) trở lên ở phía sau, và 100 mm (4″) trở lên ở cả hai bên máy.

Chức năng điều khiển tuỳ chọn
Mẫu IC-3062
(EFI)
IC-3073
(Kodak)
IC-6014
(Konica Minolta)
*buộc phải gắn harddisk HD 601 & Preview kit PH-102
Loại Server Server Tích hợp
CPU Core 2 Quad Q9400 2.66 GHz I7-860 Quad Core, 2.80GHz Core2 Duo 2.8GHz
Bộ nhớ 2GB 5GB (Bộ nhớ hệ thống: 2GB Bộ nhớ hình ảnh: 3GB) 4GB
Ổ cứng 160GB SATA 500GB × 4 SATA2 500GB × 4 SATA2
Tốc độ in1 71/70 trang/phút 71/70 trang/phút 71/70 trang/phút
Độ phân giải in 1.200 (tương đương 3.600) × 1.200dpi 1.200 (tương đương 3.600) × 1.200dpi, 1.200 (tương đương 3.600) × 1.200dpi,
PDL PostScript3 CPSI3017 PDF1.7
TIFF PPML VPS
PostScript3 CPSI3017 PDF1.7
TIFF PPML PPML/VDX VPS
PostScript3 CPSI3019 PDF1.7
TIFF (2nd) PPML PCL5c/6 (2nd)
XPS (2nd)
Giao thức TCP/IP, SNMP, IPP, FTP, SMB, AppleTalk (EtherTalk), Bonjour TCP/IP, SMB, LPR, Bonjour TCP/IP, IPX/SPX,
AppleTalk (EtherTalk) IPP
Hệ điều hành Windows 2000
Windows XP
Windows Server2003
Windows Vista
Windows 7
Windows Server2008
MacOSX 10.3.9
MacOSX 10.4 hoặc mới hơn
Windows XP
Windows Server2003
Windows Vista
Windows 7
Windows Server2008
MacOSX 10.3.9
MacOSX 10.4 hoặc mới hơn
Windows 2000
Windows XP
Windows Server2003
Windows Vista
Windows 7
Windows Server2008
MacOSX 10.4 hoặc mới hơn
Font PS: 136 font PS: 207 font PS: 136 font
PCL: 81 font
Cổng giao tiếp 10/100/1000Base-T 10/100/1000Base-T 10/100/1000Base-T
Kích thước 212mm × 488mm × 482mm
(8-1/2″ × 19-1/4″ × 19″)
180mm × 555mm × 445mm
(7-1/4″ × 21″ × 17-1/2″)
412mm × 114mm × 402mm5 (16-1/4″ × 4-1/2″ × 16″)

1 Tốc độ in có thể thay đổi theo trọng lượng giấy.
2 Các bộ phận khác chọn thêm.
3 Bao gồm thanh đỡ thân chính và các bộ phận nhô ra (đinh vít).