Giỏ hàng

Không có sản phẩm

Máy in màu công nghiệp bizhub PRESS C1070P

Máy in màu công nghiệp bizhub PRESS C1070P

Liên hệ

Máy in màu công nghiệp Konica Minota bizhub PRESS C1070P, dòng máy in màu kỹ thuật số mới của Konica Minolta (thay thế dòng máy in công nghiệp Konica Minolta C7000) với vô số cải tiến vượt bậc. Một sự kết hợp tuyệt vời giữa tốc độ, màu sắc, tính tiện dụng và khả năng tích hợp mở rộng với các hệ thống hoàn thiện sản phẩm chuyên nghiệp.

Còn hàng 1 cái

Thuộc nhóm hàng: ,

Máy in màu công nghiệp Konica Minota bizhub PRESS C1070P, dòng máy in màu kỹ thuật số mới của Konica Minolta (thay thế dòng máy in công nghiệp Konica Minolta C7000) với vô số cải tiến vượt bậc. Một sự kết hợp tuyệt vời giữa tốc độ, màu sắc, tính tiện dụng và khả năng tích hợp mở rộng với các hệ thống hoàn thiện sản phẩm chuyên nghiệp

 Máy in màu công nghiệp Konica Minolta bizhub PRESS C1070P thể hiện hình ảnh đáng kinh ngạc, chất lượng in đồng đều tuyệt đối từ đầu đến cuối và mở ra một kỷ nguyên mới của sản phẩm in màu chất lượng cao. Kết cấu mô-đun độc đáo cung cấp tính linh hoạt chưa từng có đảm bảo khả năng thích ứng hoàn hảo với mọi môi trường sản xuất thành phẩm.

  • Tốc độ in cao không thay đổi: 60 –  71 trang/phútmàu và trắng đen*
  • Chất lượng hình ảnh đẹp tuyệt hảo và chính xác, độ phân giải 1.200 x 1.200 dpi @8 bit full color với mực in polymer hóa Simitri ® HDE thế hệ mới
  • Công nghệ xử lý hình ảnh tiên tiến của Konica Minolta  – S.E.A.D. IV imaging, hỗ trợ tram FM screening @1200dpi.
  • Hệ thống theo dõi kiểm soát tính ổn định và mật độ (density control) đảm bảo chất lượng in đồng đều tuyệt đối.
  • Hệ thống quản lý vật liệu in tiên tiến và khả năng tích hợp các hệ thống hoàn thiện sản phẩm
  • Khả năng tương thích với nhiều loại giấy từ 64 – 300g/m2
  • Màn hình màu cảm ứng 15” với giao diện thân thiện, thao tác dễ dàng giống như trên PC. Hỗ trợ mouse trong tất cả chức năng
  • Thiết kế mới, nhỏ gọn, chắc chắn

* Khổ A4 ngang với định lượng  62 to 176 g/m2

Các tính năng nổi bật

1.200 dpi x 8-bit cho ra bản in chất lượng cao và chính xác

  • Việc tái tạo chữ in và thin lines một cách sắc bén cũng như độ chuyển màu tinh tế nhờ vào sự kết hợp hài hòa giữa độ phân giải cao, 1.200 × 1.200 dpi và mực in thế hệ mới Simitri HDE
  • Hệ thống điều khiển và engine xử lý dữ liệu đa phân cấp 8 bit 256 bước

Printer specifications

Print speed A4 C1060: 60 ppm
C1070/P: 71 ppm
Print speed A3 C1060: 33 ppm
C1070/P: 38 ppm
Print speed SRA3 C1060: 31 ppm
C1070/P: 36 ppm
Print speed / hour C1060
A4: 3,316 pph
A3: 1,792 pph
SRA3: 1,681 pphC1070/P
A4: 3,907 pph
A3: 2,107 pph
SRA3: 1,976 pph
Print resolution 1,200 x 1,200 dpi x 8bit
Max 1,200 x 3,600 dpi equivalent
Gradations 256 gradations

System specifications

Paper weight 62 to 300 g/m²
Duplex unit Non-stack type, 62-300 g/m²
Paper sizes 330 x 487 mm
Maximum image area 323 x 480 mm
Maximum paper input capacity 7,500 sheets
Maximum paper output capacity 13,600 sheets
Main unit dimensions (W x D x H) 760 x 903 x 1073 mm
Main unit weight 291 kg (P Version 286 kg)

Scanner specifications

Scan speed A4 Up to 70 opm
Scan resolution 600 dpi / 400 dpi / 300 dpi / 200 dpi
Scan modes TWAIN scan; Scan-to-HDD; Scan-to-FTP; Scan-to-SMB; Scan-to-E-mail
Scan formats PDF, TIFF

Copier specifications

Gradations 256 gradations
Magnification 25 – 400 % in 0.1 % steps
Multiple copies 1 – 9,999

Accessories

Paper feed unit PF-602
2 magazines;
air assist feeding
Paper capacity: up to 6,000 sheetsPF-707
3 magazines;
air suction feeding
Paper capacity: up to 4,630 sheets
Folding and punching unit FD-503
Pre-printed sheet insertion (PI),
2 PI trays for 500 sheets each,
punching (2 and 4 hole),
folding (half-fold, z-fold, gate-fold,
letter fold in,
letter fold out,
double-parallel-fold),
sub tray for up to 200 sheets
Multi (GBC) punching unit GP-501
Multi punching of A4 sheets
User replaceable die sets for:
velo bind, plastic comb, wire bind, colour coil, pro click
Paper weight: 75 – 216 gsm
Auto ring binder GP-502
Stacking, punching and binding of books, up to 102 sheets
self-adjusting bind elements (one size fits all);
paper weight: content 75-120 gsm; cover 163-216 gsm
Booklet making unit SD-506
Booklet making of up to 50 sheets (200 images),
saddle stitching,
trimming,
output tray for up to 50 booklets,
multi letter fold in (up to 5 sheets),
multi half fold (up to 5 sheets)
Stacking unit LS-505
Up to 5,000 sheets stacking capacity,
trol¬ley mounted stacker,
auto-shift stacking,
sub tray for up to 200 sheets,
paper clamp mechanism
Perfect binding unit PB-503
Hot melt glue binding system
Integrated 1-side trimming of cover sheets
Books from A5 up to A4+ (307 x 221 mm)
Books from 10 sheets up to 30 mm spine width
Cover paper tray for up to 1,000 sheets
Sub tray for up to 200 sheets
Book stacking capacity of up to 3,300 sheets
2 stacks
Stapling unit FS-532
Stapling of up to 100 sheets,
2-point and corner stapling,
variable staple length (cutting mechanism),
output for up to 4,000 sheets,
sub tray for up to 200 sheets,
auto-shift sort¬ing and grouping
Saddle stitching kit Saddle stitching kit SD-510 (for FS-532)
Booklet making of up to 20 sheets (80 images)
Saddle stitching
cover sheets up to 300 gsm
output tray for booklets
multi-letter fold-in (up to 5 sheets)
multi-half-fold (up to 5 sheets)
Post inserter Post insertion unit PI-502 (for FS-532)
Insertion of preprinted sheets
PI trays for 200 sheets each
Punch kit Punch kit PK-522 (for FS-532)
Punching (2 and 4 holes selectable)
Humidifier unit Humidifier unit HM-102
Humidification decurler

Controller specifications

Type IC-308 external EFI Controller
CPU Intel® Core i5 2,400 Quad @ 3.1 GHz
RAM 4 GB high-speed memory
HDD 1,000 GB
Interface Ethernet (10/100/1000-Base-T)
File formats Adobe® PostScript® Level 1, 2, 3
Adobe® PDF 1.4, 1.5, 1.6, 1.7;
PDF/X-1a, 3;
EPS(option); TIFF(option); TIFF/IT(Option); JPEG(option);
PPML 2.5; PDF VT 2.0;Creo VPS compatible
Fiery® FreeForm™ v1/Fiery® FreeForm™ v2.1
Adobe PDF Print Engine
Client environments Windows® 8/7/2000/XP™
Windows® Server 2003/2008
Macintosh® 10.5/10.6/10.7/10.8

Controller specifications

Type IC-309 external CREO Controller
CPU Intel i5-3550S @ 3,7 GHz
RAM 6 GB high-speed memory
HDD 3,000 GB
Interface Ethernet (10/100/1000-Base-T)
File formats Adobe® PostScript® Level 1, 2, 3
Adobe® PDF 1.4, 1.5, 1.6, 1.7;
PDF/X-1a, 3;
EPS; TIFF; TIFF/IT; JPEG
PPML 2.5; PDF VT 2.0;Creo VPS compatible
Fiery® FreeForm™ v1/Fiery® FreeForm™ v2.1
Adobe PDF Print Engine
Client environments Windows® 8/7/2000/XP™
Windows® Server 2003/2008
Macintosh® 10.5/10.6/10.7/10.8